ADUM2251ARWZ-RL7 vs SI8600AB-B-IS So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM2251ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và SI8600AB-B-IS bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADUM2251ARWZ-RL7 - Hot-Swappable I2C Isolator 5kV | Analog Devices
ADUM2251ARWZ-RL7 ✓ Hoạt độngSkyworks Solutions
SI8600AB-B-IS - Bidirectional I2C Digital Isolator | Skyworks
SI8600AB-B-IS ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM2251ARWZ-RL7 | SI8600AB-B-IS |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Isolation Voltage | 5000 Vrms | — |
| Number of Channels | 2 (1 bidirectional, 1 unidirectional) | 2 |
| Tốc độ dữ liệu | 1 Mbps | — |
| CMTI | 25 kV/µs | — |
| Loại giao diện | I2C | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +105°C | — |
| Hộp | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 8-SOIC (3.90 mm body width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Hot Swap | Yes | — |
| Non-Latching | Yes | — |
| RoHS | Compliant | — |
| Technology | iCoupler | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: Propagation Delay] | 20 ns |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: Power Dissipation] | — |
| Isolation Voltage (rms) | — | 2500 Vrms |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | — | 35 kV/µs |
| Supply Voltage Range | — | 3 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| I2C Clock Frequency (max) | — | [DATA_NEEDED: max SCL frequency] |
| Bidirectional Channels | — | 2 (SDA, SCL) |
| Unidirectional Channels | — | 2 |
| Kiểu đầu ra | — | Open-drain (bidirectional side) |
| Hot-Swap Support | — | Yes |
| Clock-Stretching Support | — | Yes |
| Isolation Technology | — | RF-coupled (Skyworks proprietary) |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |