ADUM3151BRSZ vs ADUM3152BRSZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3151BRSZ bằng Analog Devices và ADUM3152BRSZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3151BRSZ ADUM3151BRSZ - 7-Ch SPI Digital Isolator | Analog Devices

ADUM3151BRSZ - 7-Ch SPI Digital Isolator | Analog Devices

ADUM3151BRSZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3152BRSZ ADUM3152BRSZ - 7-Ch 3.75kV SPI Digital Isolator | Analog Devices

ADUM3152BRSZ - 7-Ch 3.75kV SPI Digital Isolator | Analog Devices

ADUM3152BRSZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3151BRSZ ADUM3152BRSZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 7 7
Isolation Voltage 3750 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 34 Mbps —
CMTI 25 kV/µs —
Propagation Delay 14 ns 14 ns (typical)
Điện áp cung cấp 3 V to 5.5 V —
Hộp 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-pin SSOP (0.209" / 5.30 mm width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Technology iCoupler —
SPI Clock Rate 17 MHz —
Forward Channels 3 —
Reverse Channels 4 —
RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 20 —
Isolation Type — Digital Isolator (iCoupler chip-scale transformer)
Chức năng — SPIsolator - 7-channel isolated SPI interface
Channel Configuration — 4 SPI dedicated (CLK, MO/SI, MI/SO, SS) + 3 auxiliary, 1/2 forward directionality
Isolation Voltage (RMS) — 3750 Vrms
Maximum Data Rate — 34 Mbps
Maximum SPI Clock Frequency — 17 MHz
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 25 kV/µs (minimum)
Supply Voltage (VDD1, VDD2) — 3.0 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
RoHS Compliance — Compliant
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
UL 1577 Recognition — Reinforced insulation per UL 1577

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá