ADUM3152ARSZ vs SI8422BB-D-IS So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM3152ARSZ bằng Analog Devices và SI8422BB-D-IS bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI8422BB-D-IS - 2.5 kV 2-Channel Digital Isolator | Skyworks
SI8422BB-D-IS ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM3152ARSZ | SI8422BB-D-IS |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Isolation Type | Digital Isolator (iCoupler) | — |
| Number of Channels | 7 | — |
| Withstand Voltage (rms) | 3750 Vrms | — |
| Common-Mode Transient Immunity (min) | 25 kV/µs | — |
| Max Data Rate (SPI channels) | 17 MHz (CLK, MO/SI, MI/SO, SS) | — |
| Max Data Rate (slow channels) | 250 kbps | — |
| Propagation Delay (typ, SPI channels) | 14 ns | — |
| Supply Voltage Range (both sides) | 3 V to 5.5 V | — |
| Channel Directionality | 4 forward + 2 reverse + 1 bidirectional (typical SPI mapping) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | -40 °C to +125 °C (industrial) |
| Hộp | 20-SSOP (0.209", 5.30 mm body width) | 8-SOIC narrow body (0.154", 3.90 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 Qualified | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS-compliant (JEDEC 260 °C reflow) |
| Isolation Technology | iCoupler chip-scale transformer | — |
| Isolation Rating | — | 2500 V RMS |
| Kênh | — | 2 (1 forward + 1 reverse) |
| Maximum Data Rate | — | 150 Mbps |
| Propagation Delay | — | < 10 ns (worst case) |
| Supply Voltage Range | — | 2.70 V to 5.5 V (each side) |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | — | 20 kV/µs |
| Default Output State (Fail-Safe) | — | High (BB suffix; Low = AB) |
| Technology | — | CMOS, RF-coupled isolation |
| AEC-Q100 Qualification | — | Yes (automotive grade) |
| Safety Certifications | — | UL, CSA, VDE certified |
| Cấp MSL | — | MSL 2A |