ADUM3153BRSZ vs ADUM3152ARSZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM3153BRSZ bằng Analog Devices và ADUM3152ARSZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM3153BRSZ | ADUM3152ARSZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Type | SPI Digital Isolator | — |
| Number of Channels | 7 | 7 |
| Isolation Voltage | 3750 Vrms | — |
| Tốc độ dữ liệu | 34 Mbps | — |
| CMTI (Common-Mode Transient Immunity) | 25 kV/µs | — |
| Propagation Delay | 14 ns | — |
| Maximum SPI Clock Rate | 17 MHz | — |
| Auxiliary Channel Directionality | 0 forward / 3 reverse | — |
| Technology | iCoupler chip-scale transformer | — |
| Hộp | 20-SSOP (0.209", 5.30 mm width) | 20-SSOP (0.209", 5.30 mm body width) |
| Số lượng chân | 20 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | Compliant |
| Product Grade | B (3.75 kV) | — |
| Series | SPIsolator ADuM315x | — |
| Kiểu đầu ra | SPI bus isolation (CLK, MO/SI, MI/SO, SS) | — |
| Isolation Type | — | Digital Isolator (iCoupler) |
| Withstand Voltage (rms) | — | 3750 Vrms |
| Common-Mode Transient Immunity (min) | — | 25 kV/µs |
| Max Data Rate (SPI channels) | — | 17 MHz (CLK, MO/SI, MI/SO, SS) |
| Max Data Rate (slow channels) | — | 250 kbps |
| Propagation Delay (typ, SPI channels) | — | 14 ns |
| Supply Voltage Range (both sides) | — | 3 V to 5.5 V |
| Channel Directionality | — | 4 forward + 2 reverse + 1 bidirectional (typical SPI mapping) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| AEC-Q100 Qualified | — | Yes |
| Isolation Technology | — | iCoupler chip-scale transformer |