ADUM3154ARSZ vs ADUM4154ARIZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3154ARSZ bằng Analog Devices và ADUM4154ARIZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3154ARSZ ADUM3154ARSZ - 3.75 kV SPI Isolator, 4 ch, 2 Mbps | Analog Devices

ADUM3154ARSZ - 3.75 kV SPI Isolator, 4 ch, 2 Mbps | Analog Devices

ADUM3154ARSZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4154ARIZ ADUM4154ARIZ - 5kV SPI Digital Isolator | Analog Devices

ADUM4154ARIZ - 5kV SPI Digital Isolator | Analog Devices

ADUM4154ARIZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3154ARSZ ADUM4154ARIZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 3.75 kV rms 5000 Vrms
Number of Channels 7 (4 high-speed + 2 low-speed address + 1 aux) 4
High-Speed Channels 4 (MOSI, MISO, SCLK, SS) —
Maximum Data Rate (high-speed) 2 Mbps —
Low-Speed Address Bus 250 kbps, 2-channel —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs (minimum) —
Technology iCoupler (chip-scale transformer) iCoupler
Hộp 20-SSOP (0.209", 5.30 mm width, RS-20) 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Isolation Type Reinforced —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: typical propagation delay] [DATA_NEEDED: propagation delay]
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD1/VDD2 range] —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40°C to +125°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
REACH Status REACH Unaffected —
Safety Approvals UL, VDE (per datasheet) —
Tốc độ dữ liệu — 2 Mbps (DigiKey) / 17 MHz SPI clock (datasheet)
CMTI — 25 kV/µs
Supply Voltage VDD1 — 4.5 V to 5.5 V
Supply Voltage VDD2 — 3.0 V to 3.6 V
Number of Slave Devices Supported — 4
Address Pins — 2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá