ADUM3154ARSZ vs SI8442AB-C-IS So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3154ARSZ bằng Analog Devices và SI8442AB-C-IS bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3154ARSZ ADUM3154ARSZ - 3.75 kV SPI Isolator, 4 ch, 2 Mbps | Analog Devices

ADUM3154ARSZ - 3.75 kV SPI Isolator, 4 ch, 2 Mbps | Analog Devices

ADUM3154ARSZ ✓ Hoạt động
Skyworks Solutions
SI8442AB-C-IS SI8442AB-C-IS - 4-Ch 2.5kV Digital Isolator 1Mbps | Skyworks

SI8442AB-C-IS - 4-Ch 2.5kV Digital Isolator 1Mbps | Skyworks

SI8442AB-C-IS ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3154ARSZ SI8442AB-C-IS
Thương hiệu Analog Devices Skyworks Solutions
Danh mục Interface ICs Digital Isolators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 3.75 kV rms —
Number of Channels 7 (4 high-speed + 2 low-speed address + 1 aux) 4
High-Speed Channels 4 (MOSI, MISO, SCLK, SS) —
Maximum Data Rate (high-speed) 2 Mbps —
Low-Speed Address Bus 250 kbps, 2-channel —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs (minimum) 25 kV/µs (typical)
Technology iCoupler (chip-scale transformer) —
Hộp 20-SSOP (0.209", 5.30 mm width, RS-20) —
Isolation Type Reinforced —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: typical propagation delay] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD1/VDD2 range] —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
REACH Status REACH Unaffected —
Safety Approvals UL, VDE (per datasheet) —
Manufacturer — Skyworks Solutions Inc.
Product Type — Digital Isolator (CMOS, RF-isolation)
Channel Configuration — 2 Forward / 2 Reverse
Isolation Voltage (Vrms) — 2500 Vrms
Data Rate (max) — 1 Mbps
Propagation Delay (typical) — 35 ns
Supply Voltage Range (VDD1, VDD2) — 2.70 V to 5.5 V
Quiescent Current (typ, 5 V, 1 Mbps) — < 1.6 mA per channel
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (industrial)
Hộp / Vỏ — 16-SOIC (0.295", 7.50 mm Body Width, wide-body)
Default Output State — High (no start-up initialization required)
Component Safety Standards — UL 1577, IEC 60747, CSA 5A
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá