ADUM3160BRWZ-RL7 vs ADUM3160BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3160BRWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM3160BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3160BRWZ-RL7 ADUM3160BRWZ-RL7 - USB Digital Isolator 2.5kV | Analog Devices

ADUM3160BRWZ-RL7 - USB Digital Isolator 2.5kV | Analog Devices

ADUM3160BRWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3160BRWZ ADUM3160BRWZ - USB Digital Isolator 2.5kV, 12Mbps | Analog Devices

ADUM3160BRWZ - USB Digital Isolator 2.5kV, 12Mbps | Analog Devices

ADUM3160BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3160BRWZ-RL7 ADUM3160BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Digital Isolators Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 2500 Vrms —
Number of Channels 1 1
Tốc độ dữ liệu 12 Mbps (full speed) 12 Mbps
CMTI 25 kV/µs 25 kV/µs
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
USB Compliance USB 2.0 low/full speed —
Technology iCoupler iCoupler (monolithic air core transformer)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Số lượng chân 16 16
Isolation Type — USB Digital Isolator
Isolation Rating — 2500 Vrms
USB Speed Support — Full Speed / Low Speed
Package Width — 7.50 mm
Kiểu đầu ra — [DATA_NEEDED: Output Type]
Series — ADuM3160

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá