ADUM3161BRWZ vs ADUM3160BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3161BRWZ bằng Analog Devices và ADUM3160BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3161BRWZ ADUM3161BRWZ - USB Digital Isolator 2.5kV | Analog Devices

ADUM3161BRWZ - USB Digital Isolator 2.5kV | Analog Devices

ADUM3161BRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3160BRWZ ADUM3160BRWZ - USB Digital Isolator 2.5kV, 12Mbps | Analog Devices

ADUM3160BRWZ - USB Digital Isolator 2.5kV, 12Mbps | Analog Devices

ADUM3160BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3161BRWZ ADUM3160BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 2500 Vrms —
Tốc độ dữ liệu 12 Mbps (full-speed USB) 12 Mbps
Number of Channels 1 (bidirectional) 1
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs —
Supply Voltage (VDD1) 3.0 V to 5.5 V —
Supply Voltage (VDD2) 3.0 V to 5.5 V —
Isolation Rating 2.5 kVrms 2500 Vrms
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 16 16
Technology iCoupler iCoupler (monolithic air core transformer)
Isolation Type — USB Digital Isolator
CMTI — 25 kV/µs
USB Speed Support — Full Speed / Low Speed
Package Width — 7.50 mm
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Kiểu đầu ra — [DATA_NEEDED: Output Type]
Series — ADuM3160

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá