ADUM3161BRWZ vs ADUM3161BRWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3161BRWZ bằng Analog Devices và ADUM3161BRWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3161BRWZ ADUM3161BRWZ - USB Digital Isolator 2.5kV | Analog Devices

ADUM3161BRWZ - USB Digital Isolator 2.5kV | Analog Devices

ADUM3161BRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3161BRWZ-RL7 ADUM3161BRWZ-RL7 - 6-Ch Digital Isolator 150Mbps | Analog Devices

ADUM3161BRWZ-RL7 - 6-Ch Digital Isolator 150Mbps | Analog Devices

ADUM3161BRWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3161BRWZ ADUM3161BRWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 2500 Vrms 3000 Vrms
Tốc độ dữ liệu 12 Mbps (full-speed USB) 150 Mbps
Number of Channels 1 (bidirectional) 6
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 25 kV/µs —
Supply Voltage (VDD1) 3.0 V to 5.5 V 1.7 V to 5.5 V
Supply Voltage (VDD2) 3.0 V to 5.5 V 1.7 V to 5.5 V
Isolation Rating 2.5 kVrms —
Hộp 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng chân 16 —
Technology iCoupler iCoupler
Channel Configuration — 5/1 (5 forward, 1 reverse)
CMTI — 75 kV/µs
Pulse Width Distortion — [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion]
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá