ADUM3190ARWZ-RL7 vs ADUM3190ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3190ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM3190ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3190ARWZ-RL7 ADUM3190ARWZ-RL7 - 2.5kV Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3190ARWZ-RL7 - 2.5kV Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3190ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3190ARWZ ADUM3190ARWZ - 2.5kV Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3190ARWZ - 2.5kV Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3190ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3190ARWZ-RL7 ADUM3190ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 2.5 kV rms —
Điện áp tham chiếu 1.225 V 400 mV
Supply Voltage Range (VDD1) 3 V to 20 V —
Supply Voltage Range (VDD2) 3 V to 20 V —
Bandwidth 400 kHz —
Total Supply Current <7 mA —
Hộp 16-Lead SOIC-W 16-Lead SOIC-W
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Compensation Network Compatibility Type II or Type III —
Safety Approvals UL 1577, IEC/EN/CSA 62368-1 —
Technology iCoupler —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Kiểu đầu ra Error Amplifier Transconductance
Isolation Rating — 2.5 kV RMS
Reference Accuracy — ±1%
Supply Voltage Range — 3.0 V to 20 V
Gain Bandwidth — 400 kHz
Điện áp yên tĩnh — 1.2 mA
Isolation Technology — iCoupler
Number of Channels — 1
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
CMTI — [DATA_NEEDED: CMTI]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá