ADUM3190ARWZ-RL7 vs ADUM3191ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3190ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM3191ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3190ARWZ-RL7 ADUM3190ARWZ-RL7 - 2.5kV Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3190ARWZ-RL7 - 2.5kV Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3190ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3191ARWZ ADUM3191ARWZ - Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3191ARWZ - Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3191ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3190ARWZ-RL7 ADUM3191ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 2.5 kV rms 2500 Vrms
Điện áp tham chiếu 1.225 V 400 mV
Supply Voltage Range (VDD1) 3 V to 20 V —
Supply Voltage Range (VDD2) 3 V to 20 V —
Bandwidth 400 kHz 200 kHz
Total Supply Current <7 mA —
Hộp 16-Lead SOIC-W SOIC-8
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Compensation Network Compatibility Type II or Type III —
Safety Approvals UL 1577, IEC/EN/CSA 62368-1 —
Technology iCoupler —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Kiểu đầu ra Error Amplifier Isolated Error Amplifier
Reference Accuracy — ±1%
Supply Voltage Range — 3.0 V to 20 V
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
CMTI — [DATA_NEEDED: CMTI]
Number of Channels — 1
REACH Status — Compliant
AEC-Q100 — No

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá