ADUM3190ARWZ vs ADUM3191ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3190ARWZ bằng Analog Devices và ADUM3191ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3190ARWZ ADUM3190ARWZ - 2.5kV Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3190ARWZ - 2.5kV Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3190ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3191ARWZ ADUM3191ARWZ - Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3191ARWZ - Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3191ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3190ARWZ ADUM3191ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Rating 2.5 kV RMS —
Điện áp tham chiếu 400 mV 400 mV
Reference Accuracy ±1% ±1%
Supply Voltage Range 3.0 V to 20 V 3.0 V to 20 V
Gain Bandwidth 400 kHz —
Điện áp yên tĩnh 1.2 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 16-Lead SOIC-W SOIC-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Isolation Technology iCoupler —
Kiểu đầu ra Transconductance Isolated Error Amplifier
Number of Channels 1 1
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
CMTI [DATA_NEEDED: CMTI] [DATA_NEEDED: CMTI]
Isolation Voltage — 2500 Vrms
Bandwidth — 200 kHz
REACH Status — Compliant
AEC-Q100 — No

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá