ADUM3196ARWZ-RL7 vs ADUM3196ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3196ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM3196ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3196ARWZ-RL7 ADUM3196ARWZ-RL7 - Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3196ARWZ-RL7 - Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3196ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3196ARWZ ADUM3196ARWZ - Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3196ARWZ - Isolated Error Amplifier | Analog Devices

ADUM3196ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3196ARWZ-RL7 ADUM3196ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Type iCoupler —
Number of Channels 1 1
Type Isolated Error Amplifier Isolated Error Amplifier
Gain 1 V/V (adjustable) 1 V/V
Bandwidth 200 kHz 400 kHz
Supply Voltage - Primary 3.0 V to 20 V —
Supply Voltage - Secondary 3.0 V to 20 V —
Điện áp yên tĩnh 1.2 mA (typical) —
Input Common-Mode Voltage Range -0.3 V to 20 V —
Common-Mode Transient Immunity 25 kV/µs —
Internal Reference 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 16-Lead SOIC (RW-16) SOIC-16 (RW-16)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Isolation Voltage — 1000 Vrms (working)
Supply Voltage (Primary) — 3.0 V to 20 V
Supply Voltage (Secondary) — 3.0 V to 20 V
Offset Voltage — 0.5 mV (typical)
Điện áp tham chiếu — 1.0 V (internal)
Transient Immunity — 25 kV/us
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá