ADUM3201TRZ-EP vs SI8422BB-D-IS So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM3201TRZ-EP bằng Analog Devices và SI8422BB-D-IS bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADUM3201TRZ-EP - 2.5kVrms Dual Digital Isolator, 25Mbps | ADI
ADUM3201TRZ-EP ✓ Hoạt độngSkyworks Solutions
SI8422BB-D-IS - 2.5 kV 2-Channel Digital Isolator | Skyworks
SI8422BB-D-IS ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM3201TRZ-EP | SI8422BB-D-IS |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Number of Channels | 2 | — |
| Channel Configuration | Bidirectional (1 forward / 1 reverse) | — |
| Tốc độ dữ liệu | 25 Mbps (max) | — |
| Isolation Voltage | 2500 Vrms (per UL 1577) | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 25 kV/µs (min) | 20 kV/µs |
| Rise / Fall Time | 2.5 ns (typ) | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: ns] | < 10 ns (worst case) |
| Pulse-Width Distortion | [DATA_NEEDED: ns] | — |
| Supply Voltage (Side 1) | 3.0 V to 5.5 V | — |
| Supply Voltage (Side 2) | 3.0 V to 5.5 V | — |
| Điện áp yên tĩnh | [DATA_NEEDED: mA per side] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | — |
| Hộp / Vỏ | 8-SOIC_N (0.154", 3.90 mm width) | — |
| Creepage Distance | 8 mm (min, wide-body SOIC) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | iCoupler (magnetic / monolithic transformer) | CMOS, RF-coupled isolation |
| Product Grade | EP (Enhanced Product - military/aerospace) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS-compliant (JEDEC 260 °C reflow) |
| Isolation Rating | — | 2500 V RMS |
| Kênh | — | 2 (1 forward + 1 reverse) |
| Maximum Data Rate | — | 150 Mbps |
| Supply Voltage Range | — | 2.70 V to 5.5 V (each side) |
| Default Output State (Fail-Safe) | — | High (BB suffix; Low = AB) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (industrial) |
| Hộp | — | 8-SOIC narrow body (0.154", 3.90 mm width) |
| AEC-Q100 Qualification | — | Yes (automotive grade) |
| Safety Certifications | — | UL, CSA, VDE certified |
| Cấp MSL | — | MSL 2A |