ADUM3220ARZ vs ADUM4220ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3220ARZ bằng Analog Devices và ADUM4220ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3220ARZ ADUM3220ARZ - 4A Dual-Channel Isolated Gate Driver | Analog Devices

ADUM3220ARZ - 4A Dual-Channel Isolated Gate Driver | Analog Devices

ADUM3220ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4220ARWZ ADUM4220ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4220ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4220ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3220ARZ ADUM4220ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Gate Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2 (high-side and low-side)
Peak Output Current 4 A 4 A
Isolation Voltage 2500 Vrms 5000 Vrms
Propagation Delay 60 ns (max) 38 ns
Channel-to-Channel Matching 5 ns (max) —
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 16-Lead SOIC (SOIC-16)
Technology iCoupler (magnetic coupling) iCoupler (magnetic isolation)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Supply Voltage (Input Side) [DATA_NEEDED: VDD1 range] —
Supply Voltage (Output Side) [DATA_NEEDED: VDD2 range] —
Undervoltage Lockout (UVLO) 4.1 V nominal Yes (input and output)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Status Lead Free —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tốc độ dữ liệu N/A (gate driver) —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 100 kV/µs
Input Supply Voltage — 3.0 V to 5.5 V
Output Supply Voltage — 4.5 V to 18 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Dead-Time Control — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá