ADUM3220ARZ vs ADUM4224ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3220ARZ bằng Analog Devices và ADUM4224ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3220ARZ ADUM3220ARZ - 4A Dual-Channel Isolated Gate Driver | Analog Devices

ADUM3220ARZ - 4A Dual-Channel Isolated Gate Driver | Analog Devices

ADUM3220ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4224ARWZ ADUM4224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3220ARZ ADUM4224ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Peak Output Current 4 A 4 A
Isolation Voltage 2500 Vrms 5000 Vrms
Propagation Delay 60 ns (max) [DATA_NEEDED: propagation delay]
Channel-to-Channel Matching 5 ns (max) —
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 16-SOIC
Technology iCoupler (magnetic coupling) iCoupler
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage (Input Side) [DATA_NEEDED: VDD1 range] —
Supply Voltage (Output Side) [DATA_NEEDED: VDD2 range] —
Undervoltage Lockout (UVLO) 4.1 V nominal —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Status Lead Free —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tốc độ dữ liệu N/A (gate driver) —
Supply Voltage (VDD1) — [DATA_NEEDED: VDD1 range]
Supply Voltage (VDD2) — [DATA_NEEDED: VDD2 range]
Minimum Pulse Width — [DATA_NEEDED: minimum pulse width]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Cấu hình đầu ra — Half-Bridge
Isolation Type — Galvanic

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá