ADUM3221ARZ vs ADUM3220ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3221ARZ bằng Analog Devices và ADUM3220ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3221ARZ ADUM3221ARZ - Isolated 4A Dual-Channel Gate Driver | Analog Devices

ADUM3221ARZ - Isolated 4A Dual-Channel Gate Driver | Analog Devices

ADUM3221ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3220ARZ ADUM3220ARZ - 4A Dual-Channel Isolated Gate Driver | Analog Devices

ADUM3220ARZ - 4A Dual-Channel Isolated Gate Driver | Analog Devices

ADUM3220ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3221ARZ ADUM3220ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2
Peak Output Current 4 A 4 A
Isolation Voltage 2500 Vrms 2500 Vrms
Propagation Delay 60 ns (max) 60 ns (max)
Channel-to-Channel Matching 5 ns (max) 5 ns (max)
UVLO Threshold 4.1 V (nominal) —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Technology iCoupler iCoupler (magnetic coupling)
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Lead Free Status Lead Free Lead Free
Tốc độ dữ liệu N/A N/A (gate driver)
Isolation Type Magnetic Coupling —
Hộp — 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Supply Voltage (Input Side) — [DATA_NEEDED: VDD1 range]
Supply Voltage (Output Side) — [DATA_NEEDED: VDD2 range]
Undervoltage Lockout (UVLO) — 4.1 V nominal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá