ADUM3221ARZ vs ADUM3224ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3221ARZ bằng Analog Devices và ADUM3224ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3221ARZ ADUM3221ARZ - Isolated 4A Dual-Channel Gate Driver | Analog Devices

ADUM3221ARZ - Isolated 4A Dual-Channel Gate Driver | Analog Devices

ADUM3221ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3224ARWZ ADUM3224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM3224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM3224ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3221ARZ ADUM3224ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 2 (high-side and low-side)
Peak Output Current 4 A 4 A
Isolation Voltage 2500 Vrms 3000 V rms
Propagation Delay 60 ns (max) 48 ns (typical)
Channel-to-Channel Matching 5 ns (max) —
UVLO Threshold 4.1 V (nominal) —
Hộp / Vỏ 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40°C to +125°C
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Technology iCoupler iCoupler
Trạng thái RoHS RoHS Compliant —
Lead Free Status Lead Free —
Tốc độ dữ liệu N/A —
Isolation Type Magnetic Coupling —
Output Supply Voltage (VDDA/VDDB) — 4.5 V to 18 V
Input Supply Voltage (VDD1) — 3.0 V to 5.5 V
Minimum Pulse Width — 50 ns
Hộp — 16-lead SOIC (narrow body)
Kiểu đầu ra — Half-bridge driver
Input Logic Compatibility — CMOS
AEC-Q100 Qualified — Yes (automotive grade)
RoHS Compliant — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá