ADUM3223ARWZ-RL7 vs ADUM4220ARWZ-RL7 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM3223ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM4220ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADUM3223ARWZ-RL7 - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices
ADUM3223ARWZ-RL7 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
ADUM4220ARWZ-RL7 - Isolated 4A Dual Gate Driver | Analog Devices
ADUM4220ARWZ-RL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM3223ARWZ-RL7 | ADUM4220ARWZ-RL7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Output Current (Peak) | 4 A | 4 A |
| Isolation Voltage | 3000 Vrms | 2500 Vrms |
| Number of Channels | 2 | 2 |
| Propagation Delay | 50 ns (typical) | — |
| Supply Voltage (Primary) | 3.0 V to 5.5 V | — |
| Supply Voltage (Secondary) | 4.5 V to 18 V | — |
| Maximum Switching Frequency | 1 MHz | — |
| Hộp | 16-SOIC (Narrow Body) | 16-lead SOIC-W (wide body) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40°C to +125°C |
| Thời gian tăng lên | 12 ns (typical) | — |
| Thời gian giảm dần | 12 ns (typical) | — |
| CMTI (Common-Mode Transient Immunity) | 50 kV/µs (typical) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | iCoupler (Magnetic Coupling) | iCoupler (magnetic isolation) |
| Propagation Delay (Max) | — | 60 ns |
| Channel-to-Channel Matching | — | 5 ns |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | — | 100 kV/us |
| Input Supply Voltage | — | 4.5 V to 18 V |
| Output Supply Voltage | — | 4.5 V to 18 V |
| Undervoltage Lockout (UVLO) | — | 4.1 V (nominal) |
| Cấp MSL | — | 1 |