ADUM3223ARWZ vs ADUM4221ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3223ARWZ bằng Analog Devices và ADUM4221ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3223ARWZ ADUM3223ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM3223ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM3223ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4221ARWZ ADUM4221ARWZ - Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4221ARWZ - Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4221ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3223ARWZ ADUM4221ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Transistors Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Current 4 A —
Isolation Voltage 3000 Vrms —
Number of Channels 2 2
Technology Magnetic Coupling (iCoupler) —
Hộp 16-SOIC (Narrow Body) 16-Lead SOIC (SOIC-16)
Supply Voltage (Input) 4.5 V to 18 V —
Supply Voltage (Output) 4.5 V to 18 V —
Propagation Delay 50 ns (typical) 60 ns
Common-Mode Transient Immunity 100 kV/us (typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Compliant —
AEC-Q100 No —
Lead-Free Yes —
Isolation Rating — 5 kVrms
Peak Output Current — 4 A
Input Supply Voltage (VDD1) — 2.5 V to 6.5 V
Output Supply Voltage (VDDA/VDDB) — 4.5 V to 35 V
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 100 kV/us
Adjustable Dead Time — Yes (external resistor)
Disable Pin — Yes
UVLO (Undervoltage Lockout) — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Isolation Technology — iCoupler (magnetic)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá