ADUM3223ARWZ vs ADUM4224ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3223ARWZ bằng Analog Devices và ADUM4224ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3223ARWZ ADUM3223ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM3223ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM3223ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4224ARWZ ADUM4224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3223ARWZ ADUM4224ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Transistors Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Current 4 A —
Isolation Voltage 3000 Vrms 5000 Vrms
Number of Channels 2 2
Technology Magnetic Coupling (iCoupler) iCoupler
Hộp 16-SOIC (Narrow Body) 16-SOIC
Supply Voltage (Input) 4.5 V to 18 V —
Supply Voltage (Output) 4.5 V to 18 V —
Propagation Delay 50 ns (typical) [DATA_NEEDED: propagation delay]
Common-Mode Transient Immunity 100 kV/us (typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Compliant —
AEC-Q100 No —
Lead-Free Yes —
Peak Output Current — 4 A
Supply Voltage (VDD1) — [DATA_NEEDED: VDD1 range]
Supply Voltage (VDD2) — [DATA_NEEDED: VDD2 range]
Minimum Pulse Width — [DATA_NEEDED: minimum pulse width]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Cấu hình đầu ra — Half-Bridge
Isolation Type — Galvanic

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá