ADUM3224ARWZ vs ADUM4222ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM3224ARWZ bằng Analog Devices và ADUM4222ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM3224ARWZ ADUM3224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM3224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM3224ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4222ARWZ ADUM4222ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4222ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4222ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM3224ARWZ ADUM4222ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 3000 V rms 5000 V rms
Peak Output Current 4 A —
Output Supply Voltage (VDDA/VDDB) 4.5 V to 18 V —
Input Supply Voltage (VDD1) 3.0 V to 5.5 V —
Propagation Delay 48 ns (typical) 50 ns (typical)
Minimum Pulse Width 50 ns —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 16-lead SOIC (narrow body) 16-SOIC (wide body)
Number of Channels 2 (high-side and low-side) 2
Kiểu đầu ra Half-bridge driver —
Input Logic Compatibility CMOS —
AEC-Q100 Qualified Yes (automotive grade) —
RoHS Compliant Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler iCoupler (magnetic coupling)
Output Current (Peak) — 4 A
High-Side/Low-Side — Independent
Common-Mode Transient Immunity — 100 kV/us
Supply Voltage (VDD1) — 3.0 V to 5.5 V
Supply Voltage (VDD2) — 4.5 V to 18 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 1
Input Type — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá