ADUM4136BRWZ-RL7 vs ADUM4135BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4136BRWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM4135BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4136BRWZ-RL7 ADUM4136BRWZ-RL7 - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ-RL7 - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4135BRWZ ADUM4135BRWZ - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4135BRWZ - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4135BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4136BRWZ-RL7 ADUM4135BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers IGBTs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology Magnetic Coupling (iCoupler) Magnetic Coupling (iCoupler)
Number of Channels 1 1
Peak Output Current 4 A 4A
Isolation Voltage 5000 Vrms —
Secondary Supply Voltage Up to 35 V —
Propagation Delay 100 ns (typical) [DATA_NEEDED: propagation delay]
Maximum Switching Frequency 1 MHz —
Hộp 16-SOIC 16-SOIC (RW-16)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Desaturation Protection Yes —
Miller Clamp Yes Yes
Under-Voltage Lockout (UVLO) Yes (primary and secondary) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Voltage - Isolation — 5000Vrms
Output Supply Voltage Range — 4.5V to 35V
Input Supply Voltage Range — 3V to 5.5V
Common Mode Transient Immunity (CMTI) — 100 kV/µs
Rise/Fall Time — [DATA_NEEDED: rise/fall time]
DESAT Threshold — 9V
Fault Output — Yes (active low)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá