ADUM4136BRWZ vs ADUM3223ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4136BRWZ bằng Analog Devices và ADUM3223ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4136BRWZ ADUM4136BRWZ - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3223ARWZ ADUM3223ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM3223ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM3223ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4136BRWZ ADUM3223ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục IGBTs Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Current (Peak) 4 A —
Isolation Voltage 5000 Vrms 3000 Vrms
Number of Channels 1 2
Technology Magnetic Coupling (iCoupler) Magnetic Coupling (iCoupler)
Hộp 16-SOIC 16-SOIC (Narrow Body)
Supply Voltage (Primary) [DATA_NEEDED: Supply Voltage (Primary)] —
Supply Voltage (Secondary) [DATA_NEEDED: Supply Voltage (Secondary)] —
DESAT Threshold 9.2 V —
Fault Response Time 200 ns —
Blanking Time 2 μs (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] 50 ns (typical)
Thời gian tăng lên [DATA_NEEDED: Rise Time] —
Thời gian giảm dần [DATA_NEEDED: Fall Time] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Current — 4 A
Supply Voltage (Input) — 4.5 V to 18 V
Supply Voltage (Output) — 4.5 V to 18 V
Common-Mode Transient Immunity — 100 kV/us (typical)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
REACH Status — Compliant
AEC-Q100 — No
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá