ADUM4136BRWZ vs ADUM4136BRWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4136BRWZ bằng Analog Devices và ADUM4136BRWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4136BRWZ ADUM4136BRWZ - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4136BRWZ-RL7 ADUM4136BRWZ-RL7 - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ-RL7 - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4136BRWZ ADUM4136BRWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục IGBTs Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Current (Peak) 4 A —
Isolation Voltage 5000 Vrms 5000 Vrms
Number of Channels 1 1
Technology Magnetic Coupling (iCoupler) Magnetic Coupling (iCoupler)
Hộp 16-SOIC 16-SOIC
Supply Voltage (Primary) [DATA_NEEDED: Supply Voltage (Primary)] —
Supply Voltage (Secondary) [DATA_NEEDED: Supply Voltage (Secondary)] —
DESAT Threshold 9.2 V —
Fault Response Time 200 ns —
Blanking Time 2 μs (typical) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation Delay] 100 ns (typical)
Thời gian tăng lên [DATA_NEEDED: Rise Time] —
Thời gian giảm dần [DATA_NEEDED: Fall Time] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Peak Output Current — 4 A
Secondary Supply Voltage — Up to 35 V
Maximum Switching Frequency — 1 MHz
Desaturation Protection — Yes
Miller Clamp — Yes
Under-Voltage Lockout (UVLO) — Yes (primary and secondary)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá