ADUM4137BRWZ vs ADUM4136BRWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4137BRWZ bằng Analog Devices và ADUM4136BRWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4137BRWZ ADUM4137BRWZ - Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4137BRWZ - Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4137BRWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4136BRWZ ADUM4136BRWZ - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ - 4A Isolated IGBT Gate Driver | Analog Devices

ADUM4136BRWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4137BRWZ ADUM4136BRWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers IGBTs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology iCoupler Magnetic Coupling (iCoupler)
Number of Channels 1 1
Peak Output Current 6 A —
Thời gian giảm dần 107 ns [DATA_NEEDED: Fall Time]
Isolation Voltage 5 kVrms 5000 Vrms
Input Supply Voltage (VDD1) 12 V —
Output Supply Voltage (VDD2) 15 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +150°C -40°C to +125°C
Hộp SOIC-28 16-SOIC
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Configuration Inverting —
Số lượng đầu ra 1 —
RoHS Compliant —
REACH Compliant —
Product Type IGBT, MOSFET Gate Driver —
Output Current (Peak) — 4 A
Supply Voltage (Primary) — [DATA_NEEDED: Supply Voltage (Primary)]
Supply Voltage (Secondary) — [DATA_NEEDED: Supply Voltage (Secondary)]
DESAT Threshold — 9.2 V
Fault Response Time — 200 ns
Blanking Time — 2 μs (typical)
Propagation Delay — [DATA_NEEDED: Propagation Delay]
Thời gian tăng lên — [DATA_NEEDED: Rise Time]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá