ADUM4222ARWZ-RL7 vs ADUM4223ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4222ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM4223ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4222ARWZ-RL7 ADUM4222ARWZ-RL7 - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4222ARWZ-RL7 - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4222ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4223ARWZ-RL7 ADUM4223ARWZ-RL7 - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4223ARWZ-RL7 - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4223ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4222ARWZ-RL7 ADUM4223ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Current (Peak) 4 A 4 A
Isolation Voltage 5000 Vrms 5000 Vrms
Number of Channels 2 2
High-Side/Low-Side Independent —
Propagation Delay 60 ns (typical) 60 ns
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 100 kV/µs —
Supply Voltage (VDD1) 3.0 V to 5.5 V —
Supply Voltage (VDD2) 4.5 V to 18 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 16-Lead SOIC (RW-16) 16-SOIC (Wide Body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler iCoupler (Magnetic Coupling)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Output Rise/Fall Time [DATA_NEEDED: Output Rise/Fall Time] —
Minimum Pulse Width — 50 ns
Input Supply Voltage — 2.5 V to 6.5 V
Output Supply Voltage — 4.5 V to 35 V
Maximum Switching Frequency — 1 MHz
UVLO on Input — Yes
UVLO on Output — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá