ADUM4222ARWZ vs ADUM4220ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4222ARWZ bằng Analog Devices và ADUM4220ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4222ARWZ ADUM4222ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4222ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4222ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4220ARWZ-RL7 ADUM4220ARWZ-RL7 - Isolated 4A Dual Gate Driver | Analog Devices

ADUM4220ARWZ-RL7 - Isolated 4A Dual Gate Driver | Analog Devices

ADUM4220ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4222ARWZ ADUM4220ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Current (Peak) 4 A 4 A
Isolation Voltage 5000 V rms 2500 Vrms
Number of Channels 2 2
High-Side/Low-Side Independent —
Propagation Delay 50 ns (typical) —
Common-Mode Transient Immunity 100 kV/us —
Supply Voltage (VDD1) 3.0 V to 5.5 V —
Supply Voltage (VDD2) 4.5 V to 18 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 16-SOIC (wide body) 16-lead SOIC-W (wide body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology iCoupler (magnetic coupling) iCoupler (magnetic isolation)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 1
Input Type CMOS —
Propagation Delay (Max) — 60 ns
Channel-to-Channel Matching — 5 ns
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 100 kV/us
Input Supply Voltage — 4.5 V to 18 V
Output Supply Voltage — 4.5 V to 18 V
Undervoltage Lockout (UVLO) — 4.1 V (nominal)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá