ADUM4223ARWZ vs ADUM4222ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4223ARWZ bằng Analog Devices và ADUM4222ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4223ARWZ ADUM4223ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4223ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4223ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4222ARWZ ADUM4222ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4222ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM4222ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4223ARWZ ADUM4222ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology Magnetic Coupling (iCoupler) iCoupler (magnetic coupling)
Number of Channels 2 2
Peak Output Current 4 A —
Isolation Voltage 5000 Vrms 5000 V rms
Propagation Delay 38 ns 50 ns (typical)
Input Supply Voltage 3.0 V to 5.5 V —
Output Supply Voltage Up to 35 V —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 100 kV/us —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 16-SOIC (SOIC-16) 16-SOIC (wide body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Under-Voltage Lockout (UVLO) Yes —
Maximum Switching Frequency 1 MHz —
Kiểu đầu ra Half-Bridge —
Output Current (Peak) — 4 A
High-Side/Low-Side — Independent
Common-Mode Transient Immunity — 100 kV/us
Supply Voltage (VDD1) — 3.0 V to 5.5 V
Supply Voltage (VDD2) — 4.5 V to 18 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Cấp MSL — 1
Input Type — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá