ADUM4224ARWZ-RL7 vs ADUM3223ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4224ARWZ-RL7 bằng Analog Devices và ADUM3223ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4224ARWZ-RL7 ADUM4224ARWZ-RL7 - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ-RL7 - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3223ARWZ-RL7 ADUM3223ARWZ-RL7 - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM3223ARWZ-RL7 - 4A Isolated Half-Bridge Gate Driver | Analog Devices

ADUM3223ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4224ARWZ-RL7 ADUM3223ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Output Current 4 A peak —
Isolation Voltage 5000 V rms 3000 Vrms
Number of Channels 2 2
Cấu hình đầu ra Half-bridge —
Input Supply Voltage 2.7 V to 5.5 V —
Output Supply Voltage 4.5 V to 18 V —
Propagation Delay 60 ns typical 50 ns (typical)
Common-Mode Transient Immunity 100 kV/us —
Hộp 16-lead SOIC (wide body) 16-SOIC (Narrow Body)
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Technology iCoupler iCoupler (Magnetic Coupling)
Dead-Time Control Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Output Current (Peak) — 4 A
Supply Voltage (Primary) — 3.0 V to 5.5 V
Supply Voltage (Secondary) — 4.5 V to 18 V
Maximum Switching Frequency — 1 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Thời gian tăng lên — 12 ns (typical)
Thời gian giảm dần — 12 ns (typical)
CMTI (Common-Mode Transient Immunity) — 50 kV/µs (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá