ADUM4224ARWZ vs ADUM3224ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4224ARWZ bằng Analog Devices và ADUM3224ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4224ARWZ ADUM4224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM3224ARWZ ADUM3224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM3224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM3224ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4224ARWZ ADUM3224ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 5000 Vrms 3000 V rms
Peak Output Current 4 A 4 A
Number of Channels 2 2 (high-side and low-side)
Technology iCoupler iCoupler
Hộp 16-SOIC 16-lead SOIC (narrow body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage (VDD1) [DATA_NEEDED: VDD1 range] —
Supply Voltage (VDD2) [DATA_NEEDED: VDD2 range] —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] 48 ns (typical)
Minimum Pulse Width [DATA_NEEDED: minimum pulse width] 50 ns
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Cấu hình đầu ra Half-Bridge —
Isolation Type Galvanic —
Output Supply Voltage (VDDA/VDDB) — 4.5 V to 18 V
Input Supply Voltage (VDD1) — 3.0 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Kiểu đầu ra — Half-bridge driver
Input Logic Compatibility — CMOS
AEC-Q100 Qualified — Yes (automotive grade)
RoHS Compliant — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá