ADUM4224ARWZ vs ADUM4220ARWZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM4224ARWZ bằng Analog Devices và ADUM4220ARWZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM4224ARWZ ADUM4224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ - 4A Isolated Half-Bridge Driver | Analog Devices

ADUM4224ARWZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4220ARWZ-RL7 ADUM4220ARWZ-RL7 - Isolated 4A Dual Gate Driver | Analog Devices

ADUM4220ARWZ-RL7 - Isolated 4A Dual Gate Driver | Analog Devices

ADUM4220ARWZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM4224ARWZ ADUM4220ARWZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 5000 Vrms 2500 Vrms
Peak Output Current 4 A —
Number of Channels 2 2
Technology iCoupler iCoupler (magnetic isolation)
Hộp 16-SOIC 16-lead SOIC-W (wide body)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage (VDD1) [DATA_NEEDED: VDD1 range] —
Supply Voltage (VDD2) [DATA_NEEDED: VDD2 range] —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] —
Minimum Pulse Width [DATA_NEEDED: minimum pulse width] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 1
Cấu hình đầu ra Half-Bridge —
Isolation Type Galvanic —
Output Current (Peak) — 4 A
Propagation Delay (Max) — 60 ns
Channel-to-Channel Matching — 5 ns
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 100 kV/us
Input Supply Voltage — 4.5 V to 18 V
Output Supply Voltage — 4.5 V to 18 V
Undervoltage Lockout (UVLO) — 4.1 V (nominal)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá