ADUM5211ARSZ-RL7 vs ADM3251EARWZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM5211ARSZ-RL7 bằng Analog Devices và ADM3251EARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADUM5211ARSZ-RL7 - 2-Ch Digital Isolator w/ isoPower DC/DC | ADI
ADUM5211ARSZ-RL7 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
ADM3251EARWZ - 2.5kV Isolated RS-232 Transceiver, 460kbps | ADI
ADM3251EARWZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM5211ARSZ-RL7 | ADM3251EARWZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Isolation Voltage (rms) | 2500 Vrms | — |
| Number of Channels | 2 | — |
| Tốc độ dữ liệu | 1 Mbps | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 25 kV/µs (minimum) | 25 kV/µs |
| Hộp | 20-SSOP (0.209", 5.30 mm width) | 20-SOIC (7.50 mm body width, exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | iCoupler (chip-scale transformer) | — |
| Integrated Isolated DC-DC | Yes (isoPower) | Yes (isoPower) |
| Isolated Output Voltage | Adjustable 3.135 V to 5.25 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C | -40 °C to +85 °C |
| Số chân | 20 | — |
| Cấp MSL | 1 (Unlimited floor life) | — |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | Compliant |
| REACH Status | Unaffected (per partgenie data) | — |
| Packaging Form | Tape & Reel (RL7, 7-inch reel) | — |
| Chức năng | — | Isolated single-channel RS-232/V.28 transceiver |
| Isolation Voltage | — | 2500 V rms |
| Data Rate (max) | — | 460 kbps |
| Supply Voltage (VDD) | — | 5 V (single supply) |
| ESD Protection (HBM, RIN/TOUT) | — | ±15 kV |
| Number of Drivers / Receivers | — | 1 / 1 |
| External Charge-Pump Capacitors | — | 4 × 0.1 µF |
| Standards Conformance | — | EIA/TIA-232E, ITU-T V.28 |
| Shutdown Mode | — | Yes (low-power) |
| Lead-Free | — | Yes |