ADUM5403ARWZ vs ISO7742FDBQR So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM5403ARWZ bằng Analog Devices và ISO7742FDBQR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADUM5403ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator with isoPower | Analog Devices
ADUM5403ARWZ ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ISO7742FDBQR - 100Mbps 4-Ch Reinforced Digital Isolator | TI
ISO7742FDBQR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM5403ARWZ | ISO7742FDBQR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Digital Isolators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $2,35 |
| Number of Channels | 4 | 4 (2 forward / 2 reverse) |
| Isolation Voltage | 2500 Vrms | — |
| Tốc độ dữ liệu | 1 Mbps | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 25 kV/µs | — |
| Integrated DC-to-DC Converter | Yes, up to 500 mW | — |
| Output Voltage (isoPower) | 5V or 3.3V | — |
| Input Supply Voltage | 5V or 3.3V | — |
| Hộp | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 16-SSOP (DBQ), 3.90 mm width |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +105°C | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: Propagation delay] | — |
| Pulse Width Distortion | [DATA_NEEDED: Pulse width distortion] | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: Power dissipation] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | iCoupler | — |
| Isolation Type | — | Reinforced (robust-EMC) |
| Isolation Rating | — | 3000 Vrms |
| Max Data Rate | — | 100 Mbps |
| CMTI | — | 85 kV/us minimum |
| Supply Voltage Range (VCCI) | — | 2.25 V to 5.5 V |
| Supply Voltage Range (VDD) | — | 2.25 V to 5.5 V |
| Fail-Safe Output | — | Default low (F suffix) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +125C |
| Isolation Technology | — | Capacitive (oxide barrier) |
| Barrier Lifetime | — | > 30 years at rated working voltage |
| Integrated Isolated Power | — | No |
| Rating | — | Catalog |
| Series | — | ISO774x |