ADUM5410ARWZ vs ADUM5401ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM5410ARWZ bằng Analog Devices và ADUM5401ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM5410ARWZ ADUM5401ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 (forward) 4
Tốc độ dữ liệu 150 Mbps 1 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 75 kV/µs 25 kV/µs
Isolation Rating 2500 Vrms —
Input Supply Voltage 3.3 V or 5.0 V 5.0 V or 3.3 V
Output Supply Voltage (isoPower) 3.3 V or 5.0 V —
Isolated Output Power 500 mW —
Hộp 24-lead SOIC-W (0.300") 16-SOIC (0.295", 7.50 mm Width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +105°C
Technology iCoupler iCoupler
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] [DATA_NEEDED: Propagation delay]
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: pulse width distortion] [DATA_NEEDED: Pulse width distortion]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Isolation Voltage — 2500 Vrms
Integrated DC-to-DC Converter — Yes, up to 500 mW
Output Supply Voltage — 5.0 V or 3.3 V (isolated)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá