ADUM5410ARWZ vs ADUM5412ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM5410ARWZ bằng Analog Devices và ADUM5412ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM5412ARWZ ADUM5412ARWZ - 4-Ch Isolator w/ DC-DC | Analog Devices

ADUM5412ARWZ - 4-Ch Isolator w/ DC-DC | Analog Devices

ADUM5412ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM5410ARWZ ADUM5412ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 (forward) 4
Tốc độ dữ liệu 150 Mbps 150 Mbps
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 75 kV/µs —
Isolation Rating 2500 Vrms —
Input Supply Voltage 3.3 V or 5.0 V —
Output Supply Voltage (isoPower) 3.3 V or 5.0 V —
Isolated Output Power 500 mW —
Hộp 24-lead SOIC-W (0.300") 24-SOIC-W (0.300" width)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Technology iCoupler —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: propagation delay] —
Pulse Width Distortion [DATA_NEEDED: pulse width distortion] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Isolation Voltage — 2500 Vrms
CMTI — 75 kV/µs
Integrated DC-DC Converter — Yes
Output Power (Isolated) — 500 mW
Supply Voltage (VDD1) — 3.0 V to 5.5 V
Supply Voltage (VDD2) — 3.0 V to 5.5 V
Channel Directionality — 2/2 (2 forward, 2 reverse)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
N Nap kích hoạt — Yes
Isolation Technology — iCoupler

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá