ADUM5411ARWZ vs ADUM5410ARWZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADUM5411ARWZ bằng Analog Devices và ADUM5410ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADUM5411ARWZ ADUM5411ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator with DC-DC | Analog Devices

ADUM5411ARWZ - Quad-Channel Digital Isolator with DC-DC | Analog Devices

ADUM5411ARWZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADUM5411ARWZ ADUM5410ARWZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 4 4 (forward)
Channel Direction 3/1 (input/output) —
Isolation Rating 2500 Vrms 2500 Vrms
Tốc độ dữ liệu 150 Mbps 150 Mbps
CMTI 75 kV/µs —
Supply Voltage (Primary) 3.0 V to 5.5 V —
Isolated Output Power 500 mW 500 mW
Output Voltage (Isolated) 3.3 V or 5 V (selectable) —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: Propagation delay] [DATA_NEEDED: propagation delay]
Hộp SOIC-W (16-lead, 300 mil) 24-lead SOIC-W (0.300")
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Certifications UL 1577, IEC 60747-5-5, CSA —
N Nap kích hoạt Yes —
Bắt đầu mềm Yes —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) — 75 kV/µs
Input Supply Voltage — 3.3 V or 5.0 V
Output Supply Voltage (isoPower) — 3.3 V or 5.0 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Technology — iCoupler
Pulse Width Distortion — [DATA_NEEDED: pulse width distortion]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá