ADUM5412BRSZ vs ADUM5211ARSZ-RL7 So sánh
So sánh chi tiết song song của ADUM5412BRSZ bằng Analog Devices và ADUM5211ARSZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADUM5211ARSZ-RL7 - 2-Ch Digital Isolator w/ isoPower DC/DC | ADI
ADUM5211ARSZ-RL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADUM5412BRSZ | ADUM5211ARSZ-RL7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Isolation Voltage (Withstand) | 2500 Vrms | — |
| Number of Channels | 4 | 2 |
| Channel Configuration | 2:2 | — |
| Maximum Data Rate | 150 Mbps | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 75 kV/µs | 25 kV/µs (minimum) |
| Hộp | 24-SSOP (0.209", 5.30 mm width) | 20-SSOP (0.209", 5.30 mm width) |
| Isolated DC-DC Output Voltage | Adjustable 3.15 V to 5.25 V | — |
| Isolated DC-DC Output Current | Up to 75 mA | — |
| Primary-Side Supply (VDDP) | 3.0 V to 5.5 V (typical 5 V) | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: typical propagation delay] | — |
| ESD Rating (Human-Body Model) | ±5 kV (data lines) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C | -40 °C to +105 °C |
| Technology | iCoupler + isoPower (magnetic isolation) | iCoupler (chip-scale transformer) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | ROHS3 Compliant |
| REACH Status | Compliant | Unaffected (per partgenie data) |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes (per ADI product page) | — |
| Isolation Voltage (rms) | — | 2500 Vrms |
| Tốc độ dữ liệu | — | 1 Mbps |
| Integrated Isolated DC-DC | — | Yes (isoPower) |
| Isolated Output Voltage | — | Adjustable 3.135 V to 5.25 V |
| Số chân | — | 20 |
| Cấp MSL | — | 1 (Unlimited floor life) |
| Packaging Form | — | Tape & Reel (RL7, 7-inch reel) |