ADV202BBCZ-RL vs ADV202 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV202BBCZ-RL bằng Analog Devices và ADV202 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADV202BBCZ-RL ADV202BBCZ-RL - JPEG2000 Video Codec | Analog Devices

ADV202BBCZ-RL - JPEG2000 Video Codec | Analog Devices

ADV202BBCZ-RL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV202BBCZ-RL ADV202
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Chức năng JPEG2000 Video Codec JPEG2000 Video Codec
Giao diện 16-bit —
Clock Speed 150 MHz —
Hộp 144-CSPBGA (13x13 mm) 144-ball BGA
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: Power Consumption] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
REACH Status Compliant —
AEC-Q100 Not Qualified —
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Unknown —
Conflict Minerals Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Standard — JPEG2000 (J2K) ISO/IEC 15444-1
Tần số xung maksimum — 150 MHz
Core Supply Voltage — [DATA_NEEDED: core supply voltage]
I/O Supply Voltage — [DATA_NEEDED: I/O supply voltage]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Video Port — Dedicated, glueless connection to 720p and other formats
Entropy Codecs — 3
Wavelet Transform Engine — Yes
Embedded RISC Processor — Yes
On-board Memory System — Yes
ROI Support — All JPEG2000 Part 1 except Maxshift ROI
Technology — Patented SURF (Spatial Ultra-efficient Recursive Filtering)
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá