ADV3221ARZ vs ADV3222ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV3221ARZ bằng Analog Devices và ADV3222ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADV3221ARZ ADV3221ARZ - 800 MHz 4:1 Analog Multiplexer | Analog Devices

ADV3221ARZ - 800 MHz 4:1 Analog Multiplexer | Analog Devices

ADV3221ARZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADV3222ARZ ADV3222ARZ - 800 MHz 4:1 Analog Multiplexer | Analog Devices

ADV3222ARZ - 800 MHz 4:1 Analog Multiplexer | Analog Devices

ADV3222ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV3221ARZ ADV3222ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $7,55 —
Multiplexer Configuration 4:1 —
Number of Channels 4 4 channels to 1 channel
Number of Circuits 1 1 circuit
Signal Type Analog —
Architecture Buffered 4:1 analog multiplexer —
Control Logic Double-buffered logic —
Maximum −3 dB Bandwidth 800 MHz at 200 mV p-p —
−3 dB Bandwidth at 2 V p-p 750 MHz —
Channel Switching Time Less than 20 ns to 1% settling Less than 20 ns to 1% settling
Slew Rate 2400 V/µs 2400 V/s
Power Consumption 75 mW at ±5 V 75 mW at +/-5 V
Điện áp cung cấp ±4.5 V to ±5.5 V -4.5 V to -5.5 V or +4.5 V to +5.5 V
On Resistance 0.02 ohm —
Crosstalk Less than 58 dB Lower than -58 dB at 100 MHz
Video Bandwidth Variation 0.1 dB at 100 MHz —
Hộp 16-lead SOIC 16-lead SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Buffered 4:1 analog multiplexer
Signal Bandwidth — Greater than 800 MHz at 200 mV p-p
Large-Signal Bandwidth — 750 MHz at 2 V p-p
Isolation — -67 dB at 100 MHz
Video Performance — 0.1 dB at 100 MHz
Control Interface — Double-buffered logic
Production Status — PRODUCTION
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá