ADV3226ACPZ vs ADV3227ACPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV3226ACPZ bằng Analog Devices và ADV3227ACPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADV3226ACPZ ADV3226ACPZ - 750 MHz 16x16 Analog Crosspoint | Analog Devices

ADV3226ACPZ - 750 MHz 16x16 Analog Crosspoint | Analog Devices

ADV3226ACPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADV3227ACPZ ADV3227ACPZ - 750MHz 16x16 Crosspoint Switch | Analog Devices

ADV3227ACPZ - 750MHz 16x16 Crosspoint Switch | Analog Devices

ADV3227ACPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV3226ACPZ ADV3227ACPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 16 × 16 analog crosspoint switch 16 × 16 high-speed analog crosspoint switch
Signal Bandwidth Greater than 750 MHz at −3 dB —
Switching Time Less than 20 ns to 1% settling —
Switch Array 16 × 16 high-speed nonblocking —
Channel Count 16 inputs and 16 outputs —
Output Gain +1 —
Input Configuration Buffered inputs —
Cấu hình đầu ra Programmable high-impedance outputs —
Output Amplifier Count 16 —
Load Capability 150 ohm loads —
Điện áp cung cấp ±5 V ±5 V
Power Consumption 1.3 W 1.3 W
Hộp 100-lead LFCSP-VQ, 12 × 12 mm 100-LFCSP-VQ, 12 × 12 mm
Terminal Pitch 0.4 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động −40°C to +85°C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Off-State Isolation 80 dB —
Trạng thái vòng đời Production —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Automotive Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Switch Array Configuration — 16 inputs × 16 outputs
Routing Architecture — Nonblocking
−3 dB Signal Bandwidth — Greater than 750 MHz
Channel Switching Time — Less than 20 ns to 1% settling
Output Amplifier Gain — +2
Output Count — 16 amplifiers
Input Architecture — Buffered inputs
Output Impedance — Programmable high impedance
Supported Load — 150 Ω
Manufacturing Status — Production

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá