ADV7189KST vs ADV7195KS So sánh
So sánh chi tiết song song của ADV7189KST bằng Analog Devices và ADV7195KS bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADV7189KST | ADV7195KS |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Interface ICs | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Obsolete |
| Product Type | — | Triple high-speed video D/A encoder |
| Number of DAC Channels | — | 3 channels |
| DAC Resolution | — | 11 bits per channel |
| Digital Input Resolution | — | 10 bits |
| Supported Input Format | — | YCrCb 2 x 10-bit 4:2:2 or 3 x 10-bit 4:4:4 |
| Video Standard | — | Progressive Scan/HDTV |
| Input Compatibility | — | TTL-compatible inputs |
| Architecture | — | Three high-speed video D/A converters with TTL-compatible inputs |
| Manufacturer | — | Analog Devices, Inc. |
| Hộp | — | 52-lead MQFP |
| Package Dimensions | — | 14 x 14 mm |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete/End of life |
| Introduction Date | — | July 09, 2001 |
| ECCN | — | EAR99 |
| Country of Origin | — | Singapore |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| DAC Output Type | — | [DATA_NEEDED: DAC output type] |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | [DATA_NEEDED: maximum sampling rate] |
| External Clock Requirement | — | [DATA_NEEDED: external clock requirement] |