ADV7197KS vs ADV7195KSZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV7197KS bằng Analog Devices và ADV7195KSZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV7197KS ADV7195KSZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Unknown
Product Type — Triple high-speed digital-to-analog video encoder
Number of DAC Channels — 3 channels
DAC Resolution — 11 bits per channel
Digital Input Format — YCrCb and RGB 4:4:4
Analog Output Format — Component HD video and RGB
Component Video Compatibility — EIA770.1, EIA770.2, and EIA770.3
RGB Output Compatibility — RS170 and RS343A
Analog Supply Voltage — 3.15 V to 3.45 V
Nominal Supply Voltage — 3.3 V
Điện áp tham chiếu — 1.235 V
RSET Resistance — 2470 ohm
Output Load — 300 ohm
Specified Temperature Range — 0°C to 70°C
Maximum Junction Temperature — 110°C
Hộp — 52-pin MQFP, 10 mm x 10 mm
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Manufacturer — Analog Devices

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá