ADV7197KS vs ADV7393BCPZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV7197KS bằng Analog Devices và ADV7393BCPZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV7197KS ADV7393BCPZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Product Type — Video Encoder (3 DAC, 10-bit)
Number of DACs — 3
Độ phân giải — 10 bit
Supply Voltage (Analog) — 2.7 V to 3.3 V
Supply Voltage (Digital) — 2.7 V to 3.3 V
Output Formats — CVBS, S-Video (Y-C), Component (YPrPb/RGB)
Supported Standards — NTSC, PAL, SECAM, SD/HD (720p/1080i)
Input Interface — ITU-R BT.601/BT.656 (parallel digital video), I²C control
Hộp — 40-LFCSP-VQ (6x6 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
Control Interface — I²C (2-wire serial)
Trạng thái vòng đời — Not Recommended for New Designs (NRND)
Lead-Free / RoHS — Yes (Compliant)
Reel Quantity — 2500 (standard)
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power dissipation in mW]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá