ADV7311KST vs ADV7341BSTZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV7311KST bằng Analog Devices và ADV7341BSTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADV7311KST ADV7311KST - 6-DAC 12-Bit Video Encoder | Analog Devices

ADV7311KST - 6-DAC 12-Bit Video Encoder | Analog Devices

ADV7311KST ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV7311KST ADV7341BSTZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Product Type Multiformat digital-to-analog video encoder IC —
Maximum Stated Encoder Rate 216 MHz —
Internal DAC Count 6 DACs —
DAC Resolution 12 bit 12-bit (NSV)
DAC Technology NSV —
Digital Input Widths 8 bit, 10 bit, 16 bit, and 20 bit —
Digital Input Compatibility TTL-compatible —
Supported Video Domains Standard-definition, progressive-scan, and high-definition video —
Analog Output Formats CVBS, S-Video, YPbPr, and RGB —
Hộp 64-LQFP, 14 x 14 mm 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Manufacturer Analog Devices —
Trạng thái vòng đời End of life NRND (Not Recommended for New Designs)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage] —
Analog Supply Voltage [DATA_NEEDED: analog supply voltage] 3.3 V
Digital Supply Voltage [DATA_NEEDED: digital supply voltage] 1.8 V (3.3 V tolerant I/O option)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp tối đa đầu ra [DATA_NEEDED: maximum DAC output current] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Chức năng — Multi-format video encoder with 6 DACs
Number of DACs — 6
Output Types — CVBS, S-Video (Y/C), YPrPb, RGB
Maximum Input Resolution — 1920 x 1080 @ 60 Hz (HDTV)
Pixel Clock Range — up to 297 MHz
Input Standard — ITU-R BT.656, BT.1120, SMPTE 259M/274M/296M/424M
Control Interface — I2C (device address 0x54 / 0x55)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Cấp MSL — 3 (168 hours)
RoHS Compliance — ROHS3 Compliant
REACH Compliance — REACH Unaffected

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá