ADV7341BSTZ vs ADV7311KST So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV7341BSTZ bằng Analog Devices và ADV7311KST bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADV7311KST ADV7311KST - 6-DAC 12-Bit Video Encoder | Analog Devices

ADV7311KST - 6-DAC 12-Bit Video Encoder | Analog Devices

ADV7311KST ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV7341BSTZ ADV7311KST
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Chức năng Multi-format video encoder with 6 DACs —
DAC Resolution 12-bit (NSV) 12 bit
Number of DACs 6 —
Output Types CVBS, S-Video (Y/C), YPrPb, RGB —
Maximum Input Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (HDTV) —
Pixel Clock Range up to 297 MHz —
Input Standard ITU-R BT.656, BT.1120, SMPTE 259M/274M/296M/424M —
Analog Supply Voltage 3.3 V [DATA_NEEDED: analog supply voltage]
Digital Supply Voltage 1.8 V (3.3 V tolerant I/O option) [DATA_NEEDED: digital supply voltage]
Control Interface I2C (device address 0x54 / 0x55) —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP, 14 x 14 mm
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
RoHS Compliance ROHS3 Compliant —
REACH Compliance REACH Unaffected —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) End of life
Product Type — Multiformat digital-to-analog video encoder IC
Maximum Stated Encoder Rate — 216 MHz
Internal DAC Count — 6 DACs
DAC Technology — NSV
Digital Input Widths — 8 bit, 10 bit, 16 bit, and 20 bit
Digital Input Compatibility — TTL-compatible
Supported Video Domains — Standard-definition, progressive-scan, and high-definition video
Analog Output Formats — CVBS, S-Video, YPbPr, and RGB
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Manufacturer — Analog Devices
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp tối đa đầu ra — [DATA_NEEDED: maximum DAC output current]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: power consumption]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá