ADV7341BSTZ vs ADV7343BSTZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV7341BSTZ bằng Analog Devices và ADV7343BSTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV7341BSTZ ADV7343BSTZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Chức năng Multi-format video encoder with 6 DACs Multiformat Video Encoder
DAC Resolution 12-bit (NSV) 11-bit
Number of DACs 6 6
Output Types CVBS, S-Video (Y/C), YPrPb, RGB —
Maximum Input Resolution 1920 x 1080 @ 60 Hz (HDTV) —
Pixel Clock Range up to 297 MHz —
Input Standard ITU-R BT.656, BT.1120, SMPTE 259M/274M/296M/424M —
Analog Supply Voltage 3.3 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V (3.3 V tolerant I/O option) —
Control Interface I2C (device address 0x54 / 0x55) I2C (2-wire serial)
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Cấp MSL 3 (168 hours) —
RoHS Compliance ROHS3 Compliant —
REACH Compliance REACH Unaffected —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) Not Recommended for New Designs (NRND)
Maximum DAC Speed — 297 MHz
Output Formats — CVBS, S-Video (Y/C), Component (YPrPb/RGB)
Supported Standards — NTSC, PAL, SECAM, 480i/p, 576i/p, 720p, 1080i, 1080p
Digital Input Interface — 8/16/24-bit parallel
Analog Supply Voltage (AVDD) — 3.3 V
Digital Supply Voltage (DVDD) — 1.8 V
Output Drive — 75 ohm differential
Oversampling — 4x / 8x / 16x
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá