ADV7341BSTZ vs ADV7391WBCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ADV7341BSTZ bằng Analog Devices và ADV7391WBCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
ADV7341BSTZ - Multi-Format Video Encoder, 6x12-Bit DACs | Analog Devices
ADV7341BSTZ NrndAnalog Devices
ADV7391WBCPZ - 10-Bit SD/HD Video Encoder, 32-LFCSP | Analog Devices
ADV7391WBCPZ NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ADV7341BSTZ | ADV7391WBCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Video ICs | Video ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Chức năng | Multi-format video encoder with 6 DACs | 10-Bit SD/HD Video Encoder with 3 DACs |
| DAC Resolution | 12-bit (NSV) | 10-bit |
| Number of DACs | 6 | 3 |
| Output Types | CVBS, S-Video (Y/C), YPrPb, RGB | — |
| Maximum Input Resolution | 1920 x 1080 @ 60 Hz (HDTV) | — |
| Pixel Clock Range | up to 297 MHz | — |
| Input Standard | ITU-R BT.656, BT.1120, SMPTE 259M/274M/296M/424M | — |
| Analog Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Digital Supply Voltage | 1.8 V (3.3 V tolerant I/O option) | — |
| Control Interface | I2C (device address 0x54 / 0x55) | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 32-LFCSP (5x5 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 C to +85 C (industrial) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| RoHS Compliance | ROHS3 Compliant | — |
| REACH Compliance | REACH Unaffected | — |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | Not Recommended for New Designs (NRND) |
| Video Standards | — | NTSC, PAL, SECAM (SD); 720p, 1080i, 1080p (HD) |
| Output Formats | — | Composite (CVBS), S-Video (Y-C), Component (YPbPr/RGB) |
| Digital Input Format | — | 8/16/24-bit (ITU-R BT.656 / SMPTE 274M/296M-compatible) |
| Supply Voltage (Analog) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | 1.8 V typical |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: typical mW figure] |
| Lead/Pin Count | — | 32 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |