ADV7391BCPZ-RL vs ADV7391BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV7391BCPZ-RL bằng Analog Devices và ADV7391BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV7391BCPZ-RL ADV7391BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Chức năng Video Encoder Video Encoder
Độ phân giải 10-bit 10-bit
Number of DACs 3 3
DAC Sampling Rate 297 Msps —
Điện áp cung cấp 1.71 V to 3.63 V 1.71 V to 3.63 V
Điện áp cung cấp 81 mA 81 mA typical
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Hộp 32-LFCSP-VQ (5x5 mm) 32-Lead LFCSP-VQ (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Video Output Formats CVBS, S-Video, YPrPb —
Digital Interface 4:2:2 and 4:4:4 YCrCb —
On-Chip PLL Yes —
On-Chip Voltage Reference Yes —
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs Not Recommended for New Designs (NRND)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 297 Msps
Output Formats — CVBS, S-Video (Y-C), Component (YPrPb)
Video Standards — NTSC, PAL, 720p, 1080i
Digital Input Interface — 8-bit or 16-bit with HSYNC/VSYNC
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá