ADV7391WBCPZ-RL vs ADV7391WBCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ADV7391WBCPZ-RL bằng Analog Devices và ADV7391WBCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
ADV7391WBCPZ-RL ADV7391WBCPZ-RL - 10-Bit HD Video Encoder, 32-LFCSP | Analog Devices

ADV7391WBCPZ-RL - 10-Bit HD Video Encoder, 32-LFCSP | Analog Devices

ADV7391WBCPZ-RL ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADV7391WBCPZ-RL ADV7391WBCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Video ICs Video ICs
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Manufacturer Analog Devices —
Product Type Video Encoder —
Độ phân giải 10-bit —
Number of DACs 3 3
Video Standards Supported SD (NTSC/PAL/SECAM), HD (720p, 1080i, 1080p) —
Output Formats CVBS, S-Video (Y/C), Component (YPbPr), RGB Composite (CVBS), S-Video (Y-C), Component (YPbPr/RGB)
Digital Input Interface 8-bit ITU-R BT.656, 16-bit parallel pixel —
Control Interface I2C-compatible (2-wire serial) —
Analog Supply Voltage (AVDD) 3.15 V to 3.45 V (3.3 V typ) —
Digital Supply Voltage (DVDD) 1.71 V to 1.89 V (1.8 V typ) —
Supply Current (HD encoding) [DATA_NEEDED: HD operating current] —
DAC Output Drive Standard 75-ohm video load —
PLL On-board clock synthesizer —
Test Pattern Generator Built-in (color bars, crosshatch, black burst) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 32-LFCSP (5x5 mm) with exposed pad 32-LFCSP (5x5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Chức năng — 10-Bit SD/HD Video Encoder with 3 DACs
DAC Resolution — 10-bit
Video Standards — NTSC, PAL, SECAM (SD); 720p, 1080i, 1080p (HD)
Digital Input Format — 8/16/24-bit (ITU-R BT.656 / SMPTE 274M/296M-compatible)
Supply Voltage (Analog) — 3.0 V to 3.6 V
Supply Voltage (Digital) — 1.8 V typical
Power Consumption — [DATA_NEEDED: typical mW figure]
Lead/Pin Count — 32
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái vòng đời — Not Recommended for New Designs (NRND)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá